der schlafanzug
schlaf
ʃlɑ:f
shlaaf
an
an
an
zug
tsu:k
tsook

Định nghĩa và ý nghĩa của "schlafanzug"trong tiếng Đức

Der Schlafanzug
01

đồ ngủ, quần áo ngủ

Ein zweiteiliges Kleidungsstück, das man zum Schlafen trägt, meistens aus weichem Stoff 
der Schlafanzug definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schlafanzug(e)s
dạng số nhiều
Schlafanzüge
Các ví dụ
Er zieht seinen Schlafanzug vor dem Schlafengehen an. 

Anh ấy mặc bộ đồ ngủ của mình trước khi đi ngủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng