die Schlacht
Pronunciation
/ʃlaχt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schlacht"trong tiếng Đức

Die Schlacht
[gender: feminine]
01

trận chiến, cuộc chiến

Ein großer Kampf zwischen Armeen
die Schlacht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schlacht
dạng số nhiều
Schlachten
Các ví dụ
Die Schlacht war sehr heftig.
Trận chiến rất ác liệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng