die schiene
schiene
ʃi:nɐ
shin

Định nghĩa và ý nghĩa của "schiene"trong tiếng Đức

Die Schiene
01

đường ray, ray

Ein langes, schmales Stück Metall, auf dem Züge oder Straßenbahnen fahren 
die Schiene definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schiene
dạng số nhiều
Schienen
Các ví dụ
Der Zug fährt auf den Schienen. 

Tàu chạy trên đường ray.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng