Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Schiene
[gender: feminine]
01
đường ray, ray
Ein langes, schmales Stück Metall, auf dem Züge oder Straßenbahnen fahren
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schiene
dạng số nhiều
Schienen
Các ví dụ
Kinder sollten nicht auf Schienen spielen.
Trẻ em không nên chơi trên đường ray.



























