das Schienbein

Định nghĩa và ý nghĩa của "schienbein"trong tiếng Đức

Das Schienbein
[gender: neuter]
01

xương chày, xương ống chân

der knöcherne Teil des Unterschenkels, der vorne liegt
das Schienbein definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Schienbeins
dạng số nhiều
Schienbeine
Các ví dụ
Er hat ein blaues Schienbein nach dem Spiel.
Anh ấy có một xương chày bầm tím sau trận đấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng