das schienbein
schienbein
ʃi:mbaɪ̯n
shimbain

Định nghĩa và ý nghĩa của "schienbein"trong tiếng Đức

Das Schienbein
01

xương chày, xương ống chân

der knöcherne Teil des Unterschenkels, der vorne liegt 
das Schienbein definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Schienbeins
dạng số nhiều
Schienbeine
Các ví dụ
Ich habe mir das Schienbein gestoßen. 

Tôi đã va vào xương ống chân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng