schief
schief
ʃi:f
shif
schiffschilf

Định nghĩa và ý nghĩa của "schief"trong tiếng Đức

01

cong, lệch

Nicht gerade oder symmetrisch 
schief definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am schiefsten
so sánh hơn
schiefer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieser Bildrahmen hängt schief. 

Khung ảnh này được treo nghiêng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng