die Scheune
Pronunciation
/ˈʃɔɪ̯nə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scheune"trong tiếng Đức

Die Scheune
01

kho thóc, chuồng trại

Ein Gebäude auf dem Bauernhof zum Lagern von Heu oder Getreide
die Scheune definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Scheune
dạng số nhiều
Scheunen
Các ví dụ
Die Scheune bietet Schutz für landwirtschaftliche Geräte.
Nhà kho cung cấp nơi trú ẩn cho thiết bị nông nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng