der scherz
scherz
ʃɛʁʦ
sherts
schmerz

Định nghĩa và ý nghĩa của "scherz"trong tiếng Đức

Der Scherz
01

etwas, das man sagt oder tut, um andere zum Lachen zu bringen , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
scherz(e)s
dạng số nhiều
scherze
Các ví dụ
Das war nur ein Scherz. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng