Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Schauplatz
[gender: masculine]
01
hiện trường, nơi xảy ra
Ein Ort, an dem etwas geschieht oder stattfindet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schauplatzes
dạng số nhiều
Schauplätze
Các ví dụ
Der Platz verwandelte sich über Nacht in einen Schauplatz der Proteste.
Quảng trường đã biến thành một địa điểm của các cuộc biểu tình chỉ sau một đêm.



























