der schauplatz
schauplatz
ʃaʊ̯plats
shawplats

Định nghĩa và ý nghĩa của "schauplatz"trong tiếng Đức

Der Schauplatz
01

hiện trường, nơi xảy ra

Ein Ort, an dem etwas geschieht oder stattfindet 
der Schauplatz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schauplatzes
dạng số nhiều
Schauplätze
Các ví dụ
Das Krankenhaus war Schauplatz eines dramatischen Rettungseinsatzes. 

Bệnh viện là hiện trường của một chiến dịch giải cứu kịch tính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng