das Schaufenster
Pronunciation
/ˈʃaʊ̯ˌfɛnstɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schaufenster"trong tiếng Đức

Das Schaufenster
[gender: neuter]
01

cửa kính trưng bày, tủ kính trưng bày

Glasfläche an der Vorderseite eines Geschäfts zur Präsentation von Waren
das Schaufenster definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Schaufensters
dạng số nhiều
Schaufenster
Các ví dụ
Das Schaufenster war schön dekoriert.
Cửa kính trưng bày được trang trí đẹp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng