das schaf
schaf
ʃa:f
shaf
scharfschlaf

Định nghĩa và ý nghĩa của "schaf"trong tiếng Đức

Das Schaf
01

con cừu, con chiên

Ein Haustier mit weichem Fell, das auf dem Bauernhof lebt und Wolle gibt 
das Schaf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Schafe
giống đực số ít
Bock
giống cái số ít
Mutterschaf
neutral form
Schaf
dạng sở hữu cách
Schaf(e)s
Các ví dụ
Das Schaf läuft auf der Wiese. 

Con cừu chạy trên đồng cỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng