schade
scha
ˈʃa:
sha
de
schandeschabeschale

Định nghĩa và ý nghĩa của "schade"trong tiếng Đức

01

tiếc, thật tiếc

Drückt Bedauern oder Enttäuschung über etwas aus 
schade definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Schade, dass du nicht kommen kannst. 

Tiếc là bạn không thể đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng