Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schade
01
tiếc, thật tiếc
Drückt Bedauern oder Enttäuschung über etwas aus
Các ví dụ
Schade, das Konzert ist ausverkauft.
Tiếc quá, buổi hòa nhạc đã bán hết vé.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tiếc, thật tiếc