das schach
schach
ʃax
shakh
schwach

Định nghĩa và ý nghĩa của "schach"trong tiếng Đức

Das Schach
01

cờ vua, trò chơi cờ vua

Strategiespiel, bei dem zwei Spieler Figuren nach festen Regeln bewegen, um den gegnerischen König mattzusetzen 
das Schach definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Schachspiele
dạng sở hữu cách
Schachs
Các ví dụ
Schach ist ein bekanntes Spiel. 

Cờ vua là một trò chơi nổi tiếng.

02

chiếu, tình huống chiếu

Spielsituation, in der der König durch einen gegnerischen Zug bedroht und zum Schutz verpflichtet ist 
das Schach definition and meaning
Các ví dụ
Er sagt "Schach!". 

Anh ấy nói "chiếu".

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng