Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Schach
01
cờ vua, trò chơi cờ vua
Strategiespiel, bei dem zwei Spieler Figuren nach festen Regeln bewegen, um den gegnerischen König mattzusetzen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Schachs
dạng số nhiều
Schachspiele
Các ví dụ
Schach ist ein bekanntes Spiel.
Cờ vua là một trò chơi nổi tiếng.
02
chiếu, tình huống chiếu
Spielsituation, in der der König durch einen gegnerischen Zug bedroht und zum Schutz verpflichtet ist
Các ví dụ
Er sagt "Schach!".
Anh ấy nói "chiếu".



























