der sand
sand
zant
zant
stand

Định nghĩa và ý nghĩa của "sand"trong tiếng Đức

Der Sand
01

cát, cát

trockene Körner, die oft an Stränden, in Wüsten oder Flüssen zu finden sind 
der Sand definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sand(e)s
dạng số nhiều
Sande
Các ví dụ
Da gibt es eine Menge Sand. 

Ở đó có rất nhiều cát.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng