Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Sand
01
cát, cát
trockene Körner, die oft an Stränden, in Wüsten oder Flüssen zu finden sind
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Sand(e)s
dạng số nhiều
Sande
Các ví dụ
Der Sand fühlt sich weich an.
Cát cảm thấy mềm mại.



























