die sammlung
samm
ˈzam
zam
lung
lʊng
loong

Định nghĩa và ý nghĩa của "sammlung"trong tiếng Đức

Die Sammlung
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Sammlungen
dạng sở hữu cách
sammlung
Các ví dụ
Er besitzt eine wertvolle Bildersammlung. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng