die salami
sa
za
za
la
ˈla:
la
mi
mi
mi

Định nghĩa và ý nghĩa của "salami"trong tiếng Đức

Die Salami
01

kräftig gewürzte, luftgetrocknete Dauerwurst meist aus Schweine- oder Rindfleisch , -

die Salami definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Salamis
dạng sở hữu cách
Salami
Các ví dụ
Sie belegte das Brot mit dünnen Scheiben Salami. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng