Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
saftig
01
mọng nước, đầy ắp nước
Mit viel Flüssigkeit, frisch und nicht trocken
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am saftigsten
so sánh hơn
saftiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Apfel ist süß und saftig.
Quả táo ngọt và mọng nước.
02
tươi tốt, xanh mướt
frisch, grün und voller Leben, besonders bei Pflanzen oder Landschaften
Các ví dụ
Die Wiese war saftig grün.
Bãi cỏ có màu xanh mọng nước.



























