saftig
saf
ˈzaf
zaf
tig
tɪk
tik
samtig

Định nghĩa và ý nghĩa của "saftig"trong tiếng Đức

01

mọng nước, đầy ắp nước

Mit viel Flüssigkeit, frisch und nicht trocken 
saftig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am saftigsten
so sánh hơn
saftiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Apfel ist süß und saftig. 

Quả táo ngọt và mọng nước.

02

tươi tốt, xanh mướt

frisch, grün und voller Leben, besonders bei Pflanzen oder Landschaften 
Các ví dụ
Die Wiese war saftig grün. 

Bãi cỏ có màu xanh mọng nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng