Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Sachbuch
01
sách phi hư cấu, sách khoa học thường thức
Ein Buch, das auf Fakten basiert und Themen aus Wissenschaft, Geschichte, Technik oder anderen Wissensgebieten behandelt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Sachbücher
dạng sở hữu cách
Sachbuch(e)s
Các ví dụ
Ich lese gerne Sachbücher über Quantenphysik.
Tôi thích đọc sách phi hư cấu về vật lý lượng tử.
LanGeek



























