Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Rückfall
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Rückfälle
dạng sở hữu cách
Rückfall(e)s
Các ví dụ
Jeder Rückfall der Krankheit soll dem Arzt mitgeteilt werden.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
LanGeek