der rückfall
rück
ˈʀʏk
ruk
fall
ˌfal
fal

Định nghĩa và ý nghĩa của "rückfall"trong tiếng Đức

Der Rückfall
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Rückfälle
dạng sở hữu cách
Rückfall(e)s
Các ví dụ
Jeder Rückfall der Krankheit soll dem Arzt mitgeteilt werden. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng