ruhig
ru
ˈʁu:
roo
hig
ɪk
ik

Định nghĩa và ý nghĩa của "ruhig"trong tiếng Đức

01

yên tĩnh, im lặng

Ohne Lärm oder Bewegung 
ruhig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
ruhigste-
so sánh hơn
ruhiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Baby schläft, also sei bitte ruhig! 

Em bé đang ngủ, vì vậy hãy yên lặng nhé!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng