Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ruhig
01
yên tĩnh, im lặng
Ohne Lärm oder Bewegung
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
ruhigste-
so sánh hơn
ruhiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir suchen ein ruhiges Restaurant.
Chúng tôi đang tìm một nhà hàng yên tĩnh.



























