die ruhezeit
ruhezeit
ʀu:əʦaɪ̯t
rooētsait

Định nghĩa và ý nghĩa của "ruhezeit"trong tiếng Đức

Die Ruhezeit
01

Zeitraum, in dem Ruhe vorgeschrieben ist oder in dem keine Arbeit stattfindet , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ruhezeit
dạng số nhiều
Ruhezeiten
Các ví dụ
Nach der Arbeit gibt es eine gesetzlich vorgeschriebene Ruhezeit. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng