die Rufnummer
Pronunciation
/ˈʀuːfˌnʊmɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rufnummer"trong tiếng Đức

Die Rufnummer
01

số điện thoại, số gọi

Die Nummer, mit der man jemanden anruft
die Rufnummer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Rufnummer
dạng số nhiều
Rufnummern
Các ví dụ
Speichere bitte meine Rufnummer im Handy.
Vui lòng lưu số điện thoại của tôi vào điện thoại của bạn.

Cây Từ Vựng

rufnummer

ruf

+

nummer

App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng