die rockmusik
rock
ˈʀɔk
rawk
mu
mu:
moo
sik
sɪk
sik

Định nghĩa và ý nghĩa của "rockmusik"trong tiếng Đức

Die Rockmusik
01

nhạc rock, rock

Ein Musikstil, der meist mit elektrischen Gitarren, Schlagzeug und starkem Rhythmus gespielt wird 
die Rockmusik definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Rockmusik
Các ví dụ
Viele Jugendliche hören gern Rockmusik. 

Nhiều thanh niên thích nghe rockmusik.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng