der roboter
roboter
ʁo:bɔtɐ
robawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "roboter"trong tiếng Đức

Der Roboter
01

robot, máy tự động

Eine programmierbare Maschine, die automatisch bestimmte Aufgaben ausführt 
der Roboter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Roboter
dạng sở hữu cách
Roboters
Các ví dụ
Er arbeitet wie ein Roboter. 

Anh ấy làm việc như một robot.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng