das ritual
ritual
ʁitu̯a:l
ritooal

Định nghĩa và ý nghĩa của "ritual"trong tiếng Đức

Das Ritual
01

- , -

das Ritual definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Rituals
dạng số nhiều
Rituale
Các ví dụ
Das kirchliche Ritual ändert sich nur selten. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng