der Ritter
Pronunciation
/ˈʁɪtɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ritter"trong tiếng Đức

Der Ritter
01

hiệp sĩ, kỵ sĩ

Ein adliger Krieger des Mittelalters, der zu Pferd kämpfte und einem Ehrenkodex folgte
der Ritter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Ritters
dạng số nhiều
Ritter
Các ví dụ
Er wurde für seine Tapferkeit zum Ritter geschlagen.
Ông được phong làm hiệp sĩ vì lòng dũng cảm của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng