Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Ritter
01
hiệp sĩ, kỵ sĩ
Ein adliger Krieger des Mittelalters, der zu Pferd kämpfte und einem Ehrenkodex folgte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Ritters
dạng số nhiều
Ritter
Các ví dụ
Der Ritter verteidigte die Burg mit seinem Schwert.
Hiệp sĩ bảo vệ lâu đài bằng thanh kiếm của mình.



























