risikofreudig
Pronunciation
/ˈʀiːzikoˌfʀɔɪ̯dɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "risikofreudig"trong tiếng Đức

risikofreudig
01

thích mạo hiểm, sẵn sàng chấp nhận rủi ro

Die Bereitschaft, bewusst Risiken einzugehen und Herausforderungen zu suchen
risikofreudig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am risikofreudigsten
so sánh hơn
risikofreudiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Risikofreudige Menschen werden oft als mutig angesehen.
Những người thích mạo hiểm thường được coi là dũng cảm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng