das rindfleisch
rindfleisch
ʁɪntflaɪ̯ʃ
rintflaish

Định nghĩa và ý nghĩa của "rindfleisch"trong tiếng Đức

Das Rindfleisch
01

thịt bò, thịt bò tươi

Das Fleisch vom Rind, das in vielen verschiedenen Gerichten als Zutat verwendet wird 
das Rindfleisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Rindfleisch(e)s
Các ví dụ
Für das Gericht brauchen wir 500 Gramm Rindfleisch. 

Cho món ăn, chúng ta cần 500 gram thịt bò.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng