die regenjacke
re
ʁe:
re
gen
gən
gēn
ja
ja
ya
cke
kə
kē

Định nghĩa và ý nghĩa của "regenjacke"trong tiếng Đức

Die Regenjacke
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Regenjacken
dạng sở hữu cách
Regenjacke
Các ví dụ
Meine Regenjacke schützt mich vor Nässe. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng