Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Rechtschreibung
[gender: feminine]
01
chính tả, chính tả
Die korrekte Schreibweise von Wörtern nach festen Regeln
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
rechtschreibung
dạng số nhiều
rechtschreibungen
Các ví dụ
In der Schule lernt man die Regeln der Rechtschreibung.
Ở trường, bạn học các quy tắc chính tả.



























