die Rechtschreibung
Pronunciation
/ˈʀɛçtˌʃʀaɪ̯bʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rechtschreibung"trong tiếng Đức

Die Rechtschreibung
[gender: feminine]
01

chính tả, chính tả

Die korrekte Schreibweise von Wörtern nach festen Regeln
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
rechtschreibung
dạng số nhiều
rechtschreibungen
Các ví dụ
In der Schule lernt man die Regeln der Rechtschreibung.
Ở trường, bạn học các quy tắc chính tả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng