der rechtsanwalt
rechts
ʁɛçts
rechts
an
an
an
walt
valt
valt

Định nghĩa và ý nghĩa của "rechtsanwalt"trong tiếng Đức

Der Rechtsanwalt
01

luật sư, trạng sư

Ein Jurist, der Menschen vor Gericht vertritt und rechtlich berät 
der Rechtsanwalt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rechtsanwalts
dạng số nhiều
Rechtsanwälte
Các ví dụ
Der Rechtsanwalt vertritt seinen Mandanten vor Gericht. 

Luật sư đại diện cho thân chủ của mình trước tòa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng