Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rechts
01
bên phải, về phía phải
Auf der Seite, die gegenüber von links ist
Các ví dụ
Das Café liegt rechts von der Apotheke.
Quán cà phê nằm bên phải của hiệu thuốc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bên phải, về phía phải