rechts
rechts
ʁɛçts
rechts

Định nghĩa và ý nghĩa của "rechts"trong tiếng Đức

01

bên phải, về phía phải

Auf der Seite, die gegenüber von links ist 
rechts definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Die Bank ist rechts. 

Ngân hàng ở bên phải.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng