der rahm
rahm

Định nghĩa và ý nghĩa của "rahm"trong tiếng Đức

Der Rahm
01

der fettreiche Teil der Milch, den man zum Kochen, Backen oder für Kaffee verwendet 

der Rahm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Für die Sauce brauchen wir etwas Rahm. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng