der radius
ra
ˈʁa:
ra
dius
diʊs
dioos

Định nghĩa và ý nghĩa của "radius"trong tiếng Đức

Der Radius
01

bán kính, bán kính

Die Entfernung vom Mittelpunkt eines Kreises bis zum Rand 
der Radius definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Radien
dạng sở hữu cách
Radius
Các ví dụ
Der Radius des Kreises beträgt fünf Zentimeter. 

Bán kính của hình tròn là năm centimet.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng