der Radius

Định nghĩa và ý nghĩa của "radius"trong tiếng Đức

Der Radius
01

bán kính, bán kính

Die Entfernung vom Mittelpunkt eines Kreises bis zum Rand
der Radius definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Radius
dạng số nhiều
Radien
Các ví dụ
Der Radius ist halb so lang wie der Durchmesser.
Bán kính dài bằng một nửa đường kính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng