die radierung
ra
ʁa
ra
die
ˈdi:
di
rung
ʁʊng
roong

Định nghĩa và ý nghĩa của "radierung"trong tiếng Đức

Die Radierung
01

tranh khắc axit, bản khắc axit

durch Einritzen oder Ätzen einer Metallplatte hergestellter künstlerischer Druck 
die Radierung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Radierung
dạng số nhiều
Radierungen
Các ví dụ
Sie lernt die Technik der Radierung. 

Cô ấy đang học kỹ thuật khắc axit.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng