der rabe
ra
ˈʁa:
ra
be
robbereiberabbi

Định nghĩa và ý nghĩa của "rabe"trong tiếng Đức

Der Rabe
01

quạ, con quạ

Großer schwarzer Vogel mit kräftigem Schnabel, bekannt für seine Intelligenz und lauten Rufe 
der Rabe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Raben
dạng sở hữu cách
Raben
Các ví dụ
Der Rabe sitzt auf dem Baum und krächzt laut. 

Con quạ đang ngồi trên cây và kêu to.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng