Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Rabbi
01
giáo sĩ Do Thái, giáo sĩ Do Thái
Ein jüdischer Lehrer und religiöser Führer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rabbiners
dạng số nhiều
Rabbiner
Các ví dụ
Der Rabbi leitet den Gottesdienst.
Giáo sĩ Do Thái hướng dẫn buổi lễ tôn giáo.



























