der rabatt
ra
ʁa
ra
batt
ˈbat
bat
glattblattstattanstatt

Định nghĩa và ý nghĩa của "rabatt"trong tiếng Đức

Der Rabatt
01

giảm giá, chiết khấu

Der Preisnachlass beim Kauf einer Ware oder Dienstleistung 
der Rabatt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rabatts
dạng số nhiều
Rabatte
Các ví dụ
Ich bekomme Rabatt. 

Tôi nhận được giảm giá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng