Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Rabatt
01
giảm giá, chiết khấu
Der Preisnachlass beim Kauf einer Ware oder Dienstleistung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rabatts
dạng số nhiều
Rabatte
Các ví dụ
Gibt es Rabatt für Studenten?
Có giảm giá cho sinh viên không ?



























