der profi
pro
ˈpʁo:
pro
fi
fi
fi

Định nghĩa và ý nghĩa của "profi"trong tiếng Đức

Der Profi
01

chuyên nghiệp, chuyên gia

Jemand, der etwas sehr gut kann und damit meist seinen Lebensunterhalt verdient 
der Profi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Profis
dạng số nhiều
Profis
Các ví dụ
Der Profi spielte besser als alle anderen. 

Chuyên gia chơi tốt hơn tất cả những người khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng