Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Profi
01
chuyên nghiệp, chuyên gia
Jemand, der etwas sehr gut kann und damit meist seinen Lebensunterhalt verdient
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Profis
dạng số nhiều
Profis
Các ví dụ
Der Profi trainiert jeden Tag mehrere Stunden.
Chuyên gia tập luyện vài giờ mỗi ngày.



























