die privatsphäre
privatsphäre
pʁiva:tsfɛ:ʁə
privatsferē

Định nghĩa và ý nghĩa của "privatsphäre"trong tiếng Đức

Die Privatsphäre
01

đời tư, sự riêng tư

Der persönliche Lebensbereich, der vor fremdem Zugriff geschützt ist 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Privatsphäre
Các ví dụ
Soziale Netzwerke können die Privatsphäre gefährden. 

Mạng xã hội có thể gây nguy hiểm cho quyền riêng tư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng