die Pointe
Pronunciation
/ˈpo̯ɛ̃ːtə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pointe"trong tiếng Đức

Die Pointe
01

điểm nhấn

Der überraschende oder witzige Abschluss eines Witzes, der zum Lachen bringt
die Pointe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Pointe
dạng số nhiều
Pointen
Các ví dụ
Die Pointe des Witzes war so schlecht, dass niemand lachte.
Phần kết của câu chuyện cười tệ đến mức không ai cười.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng