die pflicht
pflicht
pflɪçt
pflicht
berichtgedichtschichtgericht

Định nghĩa và ý nghĩa của "pflicht"trong tiếng Đức

Die Pflicht
01

nghĩa vụ, trách nhiệm

Eine Aufgabe, die man erfüllen muss, weil es gesetzlich, moralisch oder beruflich verlangt wird 
die Pflicht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Pflicht
dạng số nhiều
Pflichten
Các ví dụ
Es ist meine Pflicht, dir zu helfen. 

Đó là nghĩa vụ của tôi để giúp bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng