die Pflegeversicherung
Pronunciation
/ˈp͡fleːɡəfɛɐ̯ˌzɪçəʁʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pflegeversicherung"trong tiếng Đức

Die Pflegeversicherung
[gender: feminine]
01

bảo hiểm chăm sóc, bảo hiểm chăm sóc dài hạn

Eine gesetzliche oder private Versicherung, die Kosten für Pflegebedürftigkeit abdeckt
die Pflegeversicherung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Pflegeversicherung
dạng số nhiều
Pflegeversicherungen
Các ví dụ
Seit 1995 gibt es in Deutschland die Pflegeversicherung.
Từ năm 1995, ở Đức đã có bảo hiểm chăm sóc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng