die pflegeversicherung
pflegeversicherung
pfle:gəfɛɐ̯sɪçəʁʊng
pflegēfesichēroong

Định nghĩa và ý nghĩa của "pflegeversicherung"trong tiếng Đức

Die Pflegeversicherung
01

bảo hiểm chăm sóc, bảo hiểm chăm sóc dài hạn

Eine gesetzliche oder private Versicherung, die Kosten für Pflegebedürftigkeit abdeckt 
die Pflegeversicherung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Pflegeversicherung
dạng số nhiều
Pflegeversicherungen
Các ví dụ
Die Pflegeversicherung übernimmt Teile der Heimkosten. 

Bảo hiểm chăm sóc dài hạn chi trả một phần chi phí viện dưỡng lão.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng