Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Pflegeversicherung
01
bảo hiểm chăm sóc, bảo hiểm chăm sóc dài hạn
Eine gesetzliche oder private Versicherung, die Kosten für Pflegebedürftigkeit abdeckt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Pflegeversicherung
dạng số nhiều
Pflegeversicherungen
Các ví dụ
Die Pflegeversicherung übernimmt Teile der Heimkosten.
Bảo hiểm chăm sóc dài hạn chi trả một phần chi phí viện dưỡng lão.



























