die pflanze
pflan
ˈpflan
pflan
ze
tsə
tsē
ganze

Định nghĩa và ý nghĩa của "pflanze"trong tiếng Đức

Die Pflanze
01

cây, thực vật

Ein lebendiges Wesen, das wächst, aber sich nicht bewegen kann 
die Pflanze definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Pflanze
dạng số nhiều
Pflanzen
Các ví dụ
Diese Pflanze braucht viel Wasser. 

Cây này cần nhiều nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng