der Pfeffer
Pronunciation
/ˈpfɛfɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pfeffer"trong tiếng Đức

Der Pfeffer
01

tiêu, hạt tiêu

Ein Gewürz, das Speisen scharf macht
der Pfeffer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Pfeffers
dạng số nhiều
Pfeffer
Các ví dụ
Der Pfeffer ist im Schrank.
Hạt tiêu ở trong tủ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng