der pfau
pfau
pfaʊ
pfaw
ciaoblaurautau

Định nghĩa và ý nghĩa của "pfau"trong tiếng Đức

Der Pfau
01

con công, chim có bộ lông sặc sỡ

Ein großer Vogel mit prächtigem, farbigem Gefieder, dessen Männchen lange Schwanzfedern zu einem Rad aufstellen kann 
der Pfau definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Pfaues
dạng số nhiều
Pfaue
Các ví dụ
Der Pfau schlägt sein Rad, um ein Weibchen zu beeindrucken. 

Con công xòe đuôi để gây ấn tượng với con cái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng