das Personal
Pronunciation
/pɛʁzoˈnaːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "personal"trong tiếng Đức

Das Personal
[gender: neuter]
01

nhân viên, cán bộ

Alle Mitarbeiter, die in einer Firma oder Organisation arbeiten
das Personal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Personals
Các ví dụ
Das Personal sorgt für einen guten Service.
Nhân viên đảm bảo dịch vụ tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng