das personal
personal
pɛɐ̯zona:l
pezonal

Định nghĩa và ý nghĩa của "personal"trong tiếng Đức

Das Personal
01

nhân viên, cán bộ

Alle Mitarbeiter, die in einer Firma oder Organisation arbeiten 
das Personal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Personals
Các ví dụ
Das Personal arbeitet heute länger. 

Nhân viên làm việc lâu hơn hôm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng