Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Pension
01
nhà trọ, nhà khách
Ein kleines Hotel, wo man übernachten kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Pension
dạng số nhiều
Pensionen
Các ví dụ
Wir schlafen in der Pension.
Chúng tôi ngủ trong nhà trọ.
02
lương hưu, trợ cấp hưu trí
Geld, das man nach dem Arbeitsleben regelmäßig bekommt
Các ví dụ
Mein Opa bekommt Pension.
Cây Từ Vựng
pension
pens



























