die Pension
Pronunciation
/paŋˈzi̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pension"trong tiếng Đức

Die Pension
[gender: feminine]
01

nhà trọ, nhà khách

Ein kleines Hotel, wo man übernachten kann
die Pension definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Pension
dạng số nhiều
Pensionen
Các ví dụ
Ich buche eine Pension.
Tôi đặt một nhà trọ.
02

lương hưu, trợ cấp hưu trí

Geld, das man nach dem Arbeitsleben regelmäßig bekommt
Các ví dụ
Seine Pension ist hoch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng