die pension
pension
pɛnzi̯o:n
penzion

Định nghĩa và ý nghĩa của "pension"trong tiếng Đức

Die Pension
01

nhà trọ, nhà khách

Ein kleines Hotel, wo man übernachten kann 
die Pension definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Pension
dạng số nhiều
Pensionen
Các ví dụ
Wir schlafen in der Pension. 

Chúng tôi ngủ trong nhà trọ.

02

lương hưu, trợ cấp hưu trí

Geld, das man nach dem Arbeitsleben regelmäßig bekommt 
Các ví dụ
Mein Opa bekommt Pension. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng