die Party
Pronunciation
/ˈpaːɐ̯ti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "party"trong tiếng Đức

Die Party
[gender: feminine]
01

bữa tiệc, buổi liên hoan

Ein fröhliches Treffen mit Musik, Essen und Freunden
die Party definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Partys
dạng số nhiều
Partys
Các ví dụ
Ich habe viele Freunde zur Party eingeladen.
Tôi đã mời nhiều bạn bè đến bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng