Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Partei
01
đảng, nhóm chính trị
Eine politische Gruppe mit gemeinsamen Zielen und Meinungen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Parteie
dạng số nhiều
Parteien
Các ví dụ
In Deutschland gibt es mehrere Parteien.
Ở Đức có nhiều đảng.



























