die partei
par
paʁ
par
tei
ˈtaɪ
tai
partie

Định nghĩa và ý nghĩa của "partei"trong tiếng Đức

Die Partei
01

đảng, nhóm chính trị

Eine politische Gruppe mit gemeinsamen Zielen und Meinungen 
die Partei definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Parteie
dạng số nhiều
Parteien
Các ví dụ
Jede Partei hat ein eigenes Programm. 

Mỗi đảng có chương trình riêng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng