der parkplatz
park
paʁk
park
platz
plats
plats

Định nghĩa và ý nghĩa của "parkplatz"trong tiếng Đức

Der Parkplatz
01

bãi đỗ xe, khu vực đỗ xe

Fläche oder Bereich zum Abstellen von Fahrzeugen 
der Parkplatz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Parkplätze
dạng sở hữu cách
Parkplatzes
Các ví dụ
Der Parkplatz ist besetzt. 

Bãi đậu xe đã có người đỗ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng