Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Parkplatz
[gender: masculine]
01
bãi đỗ xe, khu vực đỗ xe
Fläche oder Bereich zum Abstellen von Fahrzeugen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Parkplatzes
dạng số nhiều
Parkplätze
Các ví dụ
Der Parkplatz wird nachts beleuchtet.
Bãi đậu xe được chiếu sáng vào ban đêm.



























